| |
Thể loại sim
Quảng cáo
đầu số các mạng
sim viettel
sim vinaphone
sim vietnamobile
sim gmobile
sim năm sinh các năm
Chọn sim theo Tỉnh - Thành phố
|
|
Chọn theo đầu số
|
|
|
|
|
|
Chọn sim cùng thể loại ở mạng khác
Sim Lộc Phát
| STT |
10 Số | 11 Số |
Giá Tăng | Giá Giảm |
Mạng |
Đặt Mua |
| 1 |
0966.68.68.68 |
400,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 2 |
0969.68.68.68 |
400,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 3 |
0944.68.68.68 |
350,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 4 |
0927686868 |
300,000,000
(VNĐ) |
Vietnamobile |
Đặt Mua |
| 5 |
0983268268 |
106,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 6 |
01266.68.68.68 |
95,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 7 |
01236.68.68.68 |
90,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 8 |
0965666668 |
88,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 9 |
0937.368.368 |
80,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 10 |
0937.88.68.68 |
80,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 11 |
0972666668 |
79,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 12 |
01272686868 |
70,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 13 |
01666668668 |
69,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 14 |
0902526868 |
60,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 15 |
0988.234568 |
55,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 16 |
0985.9999.68 |
53,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 17 |
0906.83.68.68 |
52,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 18 |
012.1368.68.68 |
50,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 19 |
0969268268 |
47,900,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 20 |
0988.58.68.68 |
43,500,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 21 |
01644.68.68.68 |
42,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 22 |
0939.02.68.68 |
40,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 23 |
0937.26.68.68 |
40,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 24 |
01626.68.68.68 |
40,000,000
(VNĐ) |
|
Đặt Mua |
| 25 |
0969656868 |
39,900,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 26 |
01645.68.68.68 |
39,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 27 |
09.6789.1368 |
39,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 28 |
012.62.68.68.68 |
39,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 29 |
09.13579.168 |
39,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 30 |
0915.268.268 |
39,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 31 |
0938.36.68.68 |
38,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 32 |
09789.66868 |
38,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 33 |
0909.44.6868 |
38,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 34 |
091.656.6868 |
38,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 35 |
0926.468.468 |
36,800,000
(VNĐ) |
Vietnamobile |
Đặt Mua |
| 36 |
0938.99.86.68 |
36,600,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 37 |
0979466668 |
36,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 38 |
0902.366668 |
35,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 39 |
0969.62.6868 |
35,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 40 |
0964368368 |
35,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 41 |
01664.68.68.68 |
35,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 42 |
097.929.6868 |
35,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 43 |
01275.68.68.68 |
35,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 44 |
0977926868 |
33,390,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 45 |
0987.0000.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 46 |
0974.000.168 |
33,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 47 |
0984.0000.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 48 |
0938.14.68.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 49 |
0934.09.68.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 50 |
0937.36.68.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 51 |
01627.68.68.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
|
Đặt Mua |
| 52 |
0937.11.68.68 |
32,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 53 |
09.169.36868 |
32,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 54 |
098.9999.568 |
32,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 55 |
098.9999.368 |
32,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 56 |
0939.67.68.68 |
32,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 57 |
0982.00.68.68 |
30,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 58 |
0986.768.768 |
30,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 59 |
090.76.76.668 |
30,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 60 |
012.37.68.68.68 |
30,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 61 |
0964.8888.68 |
30,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 62 |
0968.67.67.68 |
30,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 63 |
0938.99.86.68 |
30,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 64 |
0902.68.78.68 |
30,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 65 |
0959.468.468 |
29,850,000
(VNĐ) |
Sfone |
Đặt Mua |
| 66 |
0935826868 |
29,800,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 67 |
097.9999.568 |
29,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 68 |
0986.24.6868 |
29,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| |
|
Hỗ trợ khách hàng

.....

0912.855 663
0903.96.68.96
0977.623.663
Chọn sim theo tỉnh
Tin tức
- sim thần tài tại hà nội, sim thần tài tại tphcm, sim thần tài tại cần thơ, sim thần tài tại hải phòng
- Sim lộc phát tại hà nội, Sim lộc phát tại tphcm, Sim lộc phát tại cần thơ, Sim lộc phát tại hải phòng
- sim tứ quý tại hà nội, sim tứ quý tại tphcm, sim tứ quý tại cần thơ, sim tứ quý tại hải phòng
- sim tam hoa tại hà nội, sim tam hoa tại tphcm, sim tam hoa tại hải phòng, sim tam hoa tại cần thơ
- Sim ông địa tại hà nội, Sim ông địa tại tphcm, Sim ông địa tại cần thơ, Sim ông địa tại hải phòng
- tongkhosim, tong kho sim
- sim 11 số
- sim năm sinh từ 1960 đến 1969
- sim năm sinh từ 2000 đến 2014
- sim gmobile 099 và 0199
- sim vietnamobile 092 và 0188
- sim số đẹp đầu 095
|
|