| |
Thể loại sim
Quảng cáo
đầu số các mạng
sim viettel
sim vinaphone
sim vietnamobile
sim gmobile
sim năm sinh các năm
Chọn sim theo Tỉnh - Thành phố
|
|
Chọn theo đầu số
|
|
|
|
|
|
Chọn sim cùng thể loại ở mạng khác
Sim Lặp
| STT |
10 Số | 11 Số |
Giá Tăng | Giá Giảm |
Mạng |
Đặt Mua |
| 1 |
0968.68.86.86 |
170,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 2 |
0909.59.09.09 |
154,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 3 |
0937.88.68.68 |
80,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 4 |
0962.88.83.83 |
69,700,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 5 |
0902.52.68.68 |
60,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 6 |
0906.83.68.68 |
52,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 7 |
0912.69.79.79 |
47,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 8 |
0915.86.79.79 |
47,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 9 |
0916.17.79.79 |
47,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 10 |
0916.99.79.79 |
47,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 11 |
0983.88.79.79 |
47,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 12 |
0988.58.68.68 |
43,500,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 13 |
0944.69.79.79 |
41,500,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 14 |
0939.02.68.68 |
40,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 15 |
0937.26.68.68 |
40,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 16 |
0944.68.86.86 |
40,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 17 |
0949.40.94.94 |
40,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 18 |
0962.88.86.86 |
40,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 19 |
0969.65.68.68 |
39,900,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 20 |
0989.56.79.79 |
39,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 21 |
0976.11.79.79 |
39,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 22 |
0938.36.68.68 |
38,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 23 |
0978.96.68.68 |
38,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 24 |
0909.44.68.68 |
38,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 25 |
0916.56.68.68 |
38,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 26 |
0969.62.68.68 |
35,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 27 |
0969.66.86.86 |
35,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 28 |
0974.86.79.79 |
35,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 29 |
0935.50.98.98 |
35,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 30 |
0979.29.68.68 |
35,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 31 |
0977.92.68.68 |
33,390,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 32 |
0938.14.68.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 33 |
0934.09.68.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 34 |
0937.36.68.68 |
33,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 35 |
0938.88.28.28 |
33,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 36 |
0937.11.68.68 |
32,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 37 |
0916.93.68.68 |
32,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 38 |
0939.67.68.68 |
32,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 39 |
0977.76.79.79 |
31,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 40 |
0909.41.79.79 |
30,500,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 41 |
0982.00.68.68 |
30,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 42 |
0935.82.68.68 |
29,800,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 43 |
0989.55.39.39 |
29,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 44 |
0979.33.86.86 |
29,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 45 |
0979.12.79.79 |
29,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 46 |
0967.66.86.86 |
29,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 47 |
0967.88.86.86 |
29,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 48 |
0986.24.68.68 |
29,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 49 |
0915.88.79.79 |
28,900,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 50 |
0988.97.79.79 |
28,900,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 51 |
0938.69.79.79 |
28,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 52 |
0933.33.78.78 |
28,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 53 |
0949.36.68.68 |
28,000,000
(VNĐ) |
Vinaphone |
Đặt Mua |
| 54 |
0968.33.79.79 |
28,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 55 |
0932.78.68.68 |
28,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 56 |
0978.00.68.68 |
28,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 57 |
0909.77.19.19 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 58 |
0933.40.79.79 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 59 |
0902.99.98.98 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 60 |
0902.86.39.39 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 61 |
0938.47.68.68 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 62 |
0937.48.68.68 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 63 |
0937.14.68.68 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 64 |
0934.19.68.68 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 65 |
0936.11.79.79 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 66 |
0968.68.18.18 |
27,000,000
(VNĐ) |
Viettel |
Đặt Mua |
| 67 |
0938.75.68.68 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| 68 |
0937.51.68.68 |
27,000,000
(VNĐ) |
Mobifone |
Đặt Mua |
| |
|
Hỗ trợ khách hàng

.....

0912.855 663
0903.96.68.96
0977.623.663
Chọn sim theo tỉnh
Tin tức
- sim thần tài tại hà nội, sim thần tài tại tphcm, sim thần tài tại cần thơ, sim thần tài tại hải phòng
- Sim lộc phát tại hà nội, Sim lộc phát tại tphcm, Sim lộc phát tại cần thơ, Sim lộc phát tại hải phòng
- sim tứ quý tại hà nội, sim tứ quý tại tphcm, sim tứ quý tại cần thơ, sim tứ quý tại hải phòng
- sim tam hoa tại hà nội, sim tam hoa tại tphcm, sim tam hoa tại hải phòng, sim tam hoa tại cần thơ
- Sim ông địa tại hà nội, Sim ông địa tại tphcm, Sim ông địa tại cần thơ, Sim ông địa tại hải phòng
- tongkhosim, tong kho sim
- sim 11 số
- sim năm sinh từ 1960 đến 1969
- sim năm sinh từ 2000 đến 2014
- sim gmobile 099 và 0199
- sim vietnamobile 092 và 0188
- sim số đẹp đầu 095
|
|